white horses

/'wait'haus/
Học thuật
Thân thiện
white horses

White horses crest on the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sóng bạc đầu: Cụm từ "white horses" dùng để chỉ những ngọn sóng phần đỉnh màu trắng do bọt sóng tạo ra, thường xuất hiện khi biển động hoặc gió mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We could see the white horses on the horizon as the storm approached. (Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn sóng bạc đầuđường chân trời khi cơn bão đến gần.)
    • The wind whipped up white horses across the bay. (Gió thổi tạo ra những ngọn sóng bạc đầu khắp vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the white horses": một cách diễn đạt mang tính văn chương, chỉ việc lướt sóng hoặc trải qua những thử thách, biến động lớn.
    • The old sailor spoke of riding the white horses in his youth. (Người thủy thủ già kể về việc chinh phục những ngọn sóng dữ thời trai trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitecaps (n, số nhiều): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ sóng bạc đầu.
    • The lake was covered with whitecaps. (Mặt hồ phủ đầy những ngọn sóng bạc đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakers (n): sóng vỗ, sóng bạc đầu (thường vỗ vào bờ hoặc đá ngầm).
  • Foam-capped waves (n): những ngọn sóng đỉnh bọt trắng.
white horses

White horses crest on the open sea.

danh từ số nhiều
  1. sóng bạc đầu